XGQ-100F – Máy giặt công nghiệp dành cho những hệ thống thực sự cần công suất lớn
Với các xưởng giặt công nghiệp, bệnh viện, khách sạn lớn hay trung tâm giặt là tập trung, một trong những bài toán khó nhất là làm sao xử lý khối lượng đồ vải rất lớn nhưng vẫn duy trì được tiến độ của toàn bộ dây chuyền.
Máy giặt công nghiệp 100kg SHANGHAI LIJING XGQ-100F được phát triển cho chính nhóm nhu cầu này.
Máy có dải tải từ 80–100kg/mẻ, dung tích lồng 961 lít, tốc độ vắt cao 700 vòng/phút, hướng tới những hệ thống cần xử lý khối lượng lớn khăn, ga, đồng phục và đồ vải trong mỗi chu trình.
Đây là bước nâng cấp đáng kể so với máy giặt công nghiệp 70kg XGQ-70F khi doanh nghiệp cần tăng sản lượng hoặc giảm số lượng mẻ giặt trong ngày.

Thông số kỹ thuật SHANGHAI LIJING XGQ-100F
Theo đúng bảng thông số SHANGHAI LIJING anh cung cấp ban đầu:
| Thông số | XGQ-100F |
|---|---|
| Công suất giặt tối thiểu | 80 kg |
| Công suất giặt tối đa | 100 kg |
| Kích thước lồng | Φ1200 × 850 mm |
| Dung tích lồng | 961 lít |
| Tốc độ giặt | 32 vòng/phút |
| Tốc độ vắt trung bình | 300 vòng/phút |
| Tốc độ vắt cao | 700 vòng/phút |
| Điện áp | 110/220/240/380/415/440V |
| Công suất động cơ | 7.5 kW |
| Công suất biến tần | 11 kW |
| Đường kính nước vào | 2 inch |
| Đường kính xả | 140 mm |
| Thời gian chu trình | 35–55 phút |
| Nhiệt độ nước nóng | 70–80°C |
| Áp suất khí | 0.4–0.6 MPa |
| Áp suất hơi | 0.3–0.5 MPa |
| Lượng hơi tiêu thụ | 90 kg |
| Đường kính hơi vào | 1 inch |
| Kích thước tổng thể | 1850 × 1950 × 2250 mm |
| Trọng lượng máy | 3.500 kg |

Tải giặt 80–100kg – Tối ưu cho sản lượng cực lớn
Khả năng xử lý tối đa 100kg đồ vải trong một chu trình là lợi thế nổi bật nhất của XGQ-100F.
Thay vì chia một lượng lớn đồ thành nhiều mẻ nhỏ, doanh nghiệp có thể xây dựng quy trình theo những mẻ lớn hơn, từ đó hỗ trợ:
- Giảm số lần nạp và lấy đồ.
- Tăng lượng đồ xử lý trên mỗi chu trình.
- Giảm tình trạng máy nhỏ trở thành điểm nghẽn.
- Tối ưu công việc của nhân viên.
- Tạo dư địa khi xưởng tiếp tục tăng sản lượng.
Tuy nhiên, máy 100kg chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi lượng đồ thực tế đủ lớn. Với cơ sở có sản lượng thấp hơn, XGQ-70F 70kg hoặc XGQ-50F 50kg sẽ dễ tối ưu công suất hơn.

Lồng giặt 961L – Không gian xử lý đồ vải vượt trộ
XGQ-100F sở hữu lồng giặt kích thước Φ1200 × 850mm, dung tích lên tới 961 lít.
Dung tích lớn tạo lợi thế khi xử lý các nhóm đồ vải có thể tích cao như:
- Ga giường khách sạn.
- Vỏ chăn, vỏ gối.
- Khăn tắm và khăn hồ bơi.
- Đồng phục số lượng lớn.
- Đồ vải bệnh viện.
- Đồ vải nhà hàng – resort.
- Đơn hàng từ xưởng giặt thương mại.
Bộ ảnh cấu tạo thực tế anh cung cấp cho dòng XGQ cũng cho thấy lồng inox với hệ thống cánh nâng bên trong, thiết kế hướng đến môi trường giặt công nghiệp.
Vắt tốc độ cao 700 vòng/phút
Sau giai đoạn giặt, XGQ-100F có tốc độ vắt trung bình 300 vòng/phút và tốc độ vắt cao đạt 700 vòng/phút.
Đối với một mẻ giặt có thể lên tới 100kg, khả năng tách nước trước công đoạn sấy có ảnh hưởng rất lớn tới toàn bộ quy trình phía sau.
Vì vậy, khi đầu tư XGQ-100F, doanh nghiệp nên đồng thời tính toán máy sấy công nghiệp SHANGHAI LIJING có năng suất phù hợp để hạn chế tình trạng máy giặt hoàn thành nhưng phải chờ sấy.

Động cơ 7.5kW – Biến tần 11kW
Theo bảng kỹ thuật, XGQ-100F sử dụng:
Motor 7.5kW + biến tần 11kW
Biến tần hỗ trợ điều khiển chuyển động lồng trong từng giai đoạn của chu trình, phù hợp với đặc tính vận hành của thiết bị giặt – vắt công nghiệp.
Cùng với đó là hệ thống truyền động, cụm giảm chấn và kết cấu chịu tải thể hiện khá rõ trong bộ hình ảnh kỹ thuật SHANGHAI LIJING anh cung cấp.
Hệ thống giảm chấn – Điểm đặc biệt quan trọng với máy 3,5 tấn
XGQ-100F có trọng lượng khoảng 3.500kg.
Đây không còn là một thiết bị giặt thông thường mà là máy công nghiệp hạng nặng. Vì vậy, kết cấu khung và hệ thống kiểm soát rung đóng vai trò đặc biệt quan trọng.
Trong bộ ảnh cấu tạo có thể nhận thấy:
- Lò xo chịu tải lớn.
- Cụm giảm chấn.
- Kết cấu khung gia cường.
- Hệ thống truyền động.
- Trục truyền động.
- Hệ thống bôi trơn.
- Van điều khiển khí nén.

Điều khiển vi xử lý và hệ thống an toàn cửa
Hình ảnh cấu tạo SHANGHAI LIJING cho thấy dòng XGQ sử dụng bộ điều khiển vi xử lý kết hợp hệ thống điều khiển thủ công và các cơ cấu hỗ trợ an toàn cửa.
Các chi tiết đáng chú ý gồm:
Bộ điều khiển vi xử lý
Giúp người vận hành kiểm soát chu trình từ khu vực điều khiển phía trước máy.
Bộ điều khiển thủ công
Hệ thống điều khiển bổ sung phục vụ vận hành và xử lý theo cấu hình máy.
Khóa cửa khí nén
Cơ cấu khóa được thiết kế cho cửa tải công nghiệp có kích thước lớn.
Công tắc hành trình
Hỗ trợ xác định trạng thái cơ cấu cửa trong quá trình vận hành.

Chứng chỉ chất lượng SHANGHAI LIJING
Với một thiết bị công nghiệp có giá trị đầu tư lớn như XGQ-100F, khách hàng doanh nghiệp thường không chỉ hỏi về công suất và giá bán. Hồ sơ nhà sản xuất cũng là yếu tố quan trọng để tăng niềm tin.
Theo bộ tài liệu chứng nhận anh đã cung cấp, hồ sơ SHANGHAI LIJING thể hiện các nội dung:
CE
Bộ hồ sơ có chứng thư Attestation of Compliance và dấu nhận diện CE.
ISO 9001
Hình ảnh chứng nhận thể hiện Quality Management System Certificate – ISO 9001 mang tên Shanghai Lijing Washing Machinery Manufacturing Co., Ltd.
RoHS
Bộ tài liệu giới thiệu có dấu nhận diện RoHS, bổ sung thêm thông tin cho khách hàng quan tâm đến tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Hồ sơ sáng chế
Tài liệu còn thể hiện các chứng nhận/bằng sáng chế tại Trung Quốc, góp phần chứng minh hoạt động phát triển kỹ thuật của doanh nghiệp sản xuất.

XGQ-100F phù hợp với mô hình nào?
Xưởng giặt công nghiệp quy mô lớn
Đây là nhóm khách hàng phù hợp nhất. Khi lượng đơn hàng tăng cao, một máy 100kg có thể trở thành thiết bị chủ lực trong dây chuyền.
Khách sạn và resort lớn
Phù hợp với khu giặt tập trung cần xử lý lượng lớn ga, khăn và đồ vải phòng mỗi ngày.
Bệnh viện – trung tâm xử lý đồ vải
Dải tải lớn phù hợp cho hệ thống có sản lượng cao và phân loại đồ vải thành từng nhóm xử lý riêng.
Nhà máy – khu công nghiệp
Có thể sử dụng cho những hệ thống giặt đồng phục tập trung với số lượng lao động lớn.

So sánh XGQ-70F và XGQ-100F
| Tiêu chí | XGQ-70F | XGQ-100F |
|---|---|---|
| Dải tải | 55–70kg | 80–100kg |
| Dung tích lồng | 734L | 961L |
| Kích thước lồng | Φ1200×650 | Φ1200×850 |
| Motor | 7.5kW | 7.5kW |
| Biến tần | 11kW | 11kW |
| Vắt cao | 700 rpm | 700 rpm |
| Nước vào | 1.5 inch | 2 inch |
| Trọng lượng | 3.000kg | 3.500kg |
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở khả năng tải, chiều sâu lồng và dung tích.
Nếu 70kg đã đủ đáp ứng sản lượng, XGQ-70F sẽ dễ khai thác hơn. Nếu xưởng thường xuyên có lượng đồ lớn và cần tăng năng suất mỗi mẻ, XGQ-100F đáng cân nhắc hơn.
Những yêu cầu cần tính trước khi lắp XGQ-100F
Đây là phần tôi khuyên anh nên giữ vì khách mua máy 100kg thường quan tâm rất nhiều đến lắp đặt.
Mặt bằng
Kích thước máy khoảng 1850 × 1950 × 2250mm. Cần kiểm tra cửa ra vào, hành lang và tuyến đưa thiết bị vào vị trí lắp.
Tải trọng
Máy nặng khoảng 3,5 tấn, vì vậy cần đánh giá nền đặt máy và phương án vận chuyển, nâng hạ trước khi giao hàng.
Hệ thống cấp nước
Đường nước vào của XGQ-100F có kích thước 2 inch.
Hệ thống thoát nước
Đường xả lên tới 140mm, cần bố trí hệ thống thoát phù hợp với lưu lượng của máy công suất lớn.
Khí nén
Áp suất yêu cầu theo bảng kỹ thuật: 0.4–0.6MPa.
Hệ thống hơi
Áp suất hơi 0.3–0.5MPa, lượng hơi tiêu thụ theo bảng là 90kg.

Xây dựng dây chuyền 100kg đồng bộ
Với XGQ-100F, chỉ mua một máy giặt lớn chưa đủ. Cần tính đồng bộ toàn bộ luồng vận hành:
Phân loại → Giặt → Vắt → Sấy → Là → Gấp → Đóng gói
Một điểm đặc biệt quan trọng là tránh để công đoạn phía sau trở thành nút thắt.
Doanh nghiệp đang xây dựng xưởng lớn có thể tham khảo thêm thiết bị giặt là công nghiệp SHANGHAI LIJING để cân đối máy giặt, máy sấy, là lô và thiết bị hoàn thiện.

Giá máy giặt công nghiệp 100kg XGQ-100F
Giá máy sẽ phụ thuộc vào cấu hình đặt hàng, phương án gia nhiệt, vận chuyển, nguồn điện và yêu cầu lắp đặt tại công trình.
Với dòng máy 100kg, nên báo giá theo giải pháp thực tế thay vì chỉ gửi một con số độc lập.
Các yếu tố cần xác định gồm:
- Kg đồ cần xử lý/ngày.
- Số ca làm việc.
- Hệ thống hơi hiện có.
- Công suất máy sấy.
- Nguồn cấp nước.
- Hệ thống thoát.
- Mặt bằng và đường vận chuyển máy.
- Nhu cầu mở rộng trong tương lai.
Xem thêm: Báo giá máy giặt công nghiệp mới nhất 2026.
Câu hỏi thường gặp về XGQ-100F
XGQ-100F giặt tối đa bao nhiêu?
Theo bảng kỹ thuật, máy có dải tải 80–100kg/mẻ, tối đa 100kg.
Dung tích lồng bao nhiêu?
Dung tích lồng 961 lít, kích thước Φ1200 × 850mm.
XGQ-100F có vắt không?
Có. Tốc độ vắt cao theo bảng thông số đạt 700 vòng/phút.
Máy nặng bao nhiêu?
Trọng lượng tịnh khoảng 3.500kg. Đây là thông số cần đặc biệt lưu ý khi khảo sát nền, vận chuyển và đưa máy vào vị trí.
XGQ-100F hay XGQ-70F phù hợp hơn?
Nếu sản lượng thực tế thường nằm dưới 70kg/mẻ, nên cân nhắc XGQ-70F. XGQ-100F phù hợp hơn khi doanh nghiệp thực sự cần khai thác dải tải 80–100kg.
SHANGHAI LIJING có chứng chỉ chất lượng không?
Bộ hồ sơ anh cung cấp thể hiện tài liệu/dấu nhận diện liên quan đến CE, ISO 9001, RoHS và hồ sơ sáng chế. Với dự án yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, nên cung cấp bản chứng nhận gốc để khách hàng đối chiếu phạm vi áp dụng.
Liên hệ báo giá SHANGHAI LIJING XGQ-100F
Với tải 80–100kg, lồng 961L, motor 7.5kW, biến tần 11kW và tốc độ vắt cao 700 vòng/phút, XGQ-100F hướng đến những xưởng giặt và hệ thống xử lý đồ vải có sản lượng thực sự lớn.
LIÊN HỆ TƯ VẤN – BÁO GIÁ: 0988 721 258













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.